Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 愀
愁
愀 là gì? 愀 (Sậu, Thiểu). Bộ Tâm 心 (+9 nét). Tổng 12 nét but (丶丶丨ノ一丨ノ丶丶ノノ丶). Ý nghĩa là: Xỉu mặt, biến sắc, lo lắng, Xỉu mặt, biến sắc. Từ ghép với 愀 : “thiểu nhiên bất lạc” 愀然不樂 xỉu mặt không vui., 愀然不樂 (Vẻ mặt) tiu nghỉu không vui, “thiểu nhiên bất lạc” 愀然不樂 xỉu mặt không vui. Chi tiết hơn...