悾

Ý nghĩa của từ 悾 theo âm hán việt

悾 là gì? 悾 (Không). Bộ Tâm 心 (+8 nét). Tổng 11 nét but (丶丶丨丶丶フノ丶一丨一). Ý nghĩa là: thực thà, § Xem “không không” 悾悾, § Xem “không tổng” 悾憁 , Thực thà.. Từ ghép với 悾 : không không [kong kong] a. Thật thà; b. Ngây ngô. Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • thực thà

Từ điển trích dẫn

Tính từ
* § Xem “không không” 悾悾
* § Xem “không tổng” 悾憁

Từ điển Thiều Chửu

  • Thực thà.
  • Không không 悾悾 ngây ngô.

Từ điển Trần Văn Chánh

* 悾悾

- không không [kong kong] a. Thật thà; b. Ngây ngô.

Từ ghép với 悾