怹

Các biến thể (Dị thể) của 怹

  • Cách viết khác

    他

Ý nghĩa của từ 怹 theo âm hán việt

怹 là gì? 怹 (Than, đan). Bộ Tâm 心 (+5 nét). Tổng 9 nét but (ノ丨フ丨フ丶フ丶丶). Chi tiết hơn...

Âm:

Than

Từ điển phổ thông

  • người (đại từ nhân xưng ngôi thứ ba, biểu thị sự tôn kính)

Từ ghép với 怹