Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 彤
蚒
彤 là gì? 彤 (đồng). Bộ Sam 彡 (+4 nét). Tổng 7 nét but (ノフ丶一ノノノ). Ý nghĩa là: đỏ, sơn đỏ, Đỏ, sơn đỏ. Từ ghép với 彤 : 彤管 Quản bút đỏ, 彤雲 Ráng hồng Chi tiết hơn...