部 Tra từ
Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Sơn (山) Điểu (鳥)
Các biến thể (Dị thể) của 嶌
島
嶌 là gì? 嶌 (đảo). Bộ Sơn 山 (+11 nét). Tổng 14 nét but (丨フ丨ノ丨フ一一一フ丶丶丶丶). Ý nghĩa là: hòn đảo, gò. Chi tiết hơn...