Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 峥
崝 𡸵
崢
峥 là gì? 峥 (Tranh). Bộ Sơn 山 (+6 nét). Tổng 9 nét but (丨フ丨ノフフ一一丨). Từ ghép với 峥 : 山勢崢嶸 Núi chênh vênh, 頭角崢嶸 Tài trội hơn người. Chi tiết hơn...