Các biến thể (Dị thể) của 峇

  • Cách viết khác

    𡸡

Ý nghĩa của từ 峇 theo âm hán việt

峇 là gì? 峇 (Khạp). Bộ Sơn 山 (+6 nét). Tổng 9 nét but (丨フ丨ノ丶一丨フ一). Ý nghĩa là: 1. hang núi. Chi tiết hơn...

Âm:

Khạp

Từ điển phổ thông

  • 1. hang núi
  • 2. như chữ "hàm" 峆

Từ ghép với 峇