Các biến thể (Dị thể) của 屰

  • Cách viết khác

    戟 逆 霸

Ý nghĩa của từ 屰 theo âm hán việt

屰 là gì? 屰 (Kích, Nghịch). Bộ Triệt 屮 (+3 nét). Tổng 6 nét but (丶ノ一フ丨ノ). Chi tiết hơn...

Từ ghép với 屰