Các biến thể (Dị thể) của 屙

  • Cách viết khác

    㢐 痾 𡱻

Ý nghĩa của từ 屙 theo âm hán việt

屙 là gì? 屙 (A, Kha, ố). Bộ Thi 尸 (+7 nét). Tổng 10 nét but (フ一ノフ丨一丨フ一丨). Ý nghĩa là: ốm nặng, Ði ỉa., Bài tiết, ốm nặng. Từ ghép với 屙 : 屙屎 Ỉa, đi đồng, 屙尿 Đi đái, đi giải., “a thỉ” 屙屎 ỉa. Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • đại tiện, đi ỉa
  • ốm nặng

Từ điển Thiều Chửu

  • Ði ỉa.

Từ điển Trần Văn Chánh

* (đph) Đi ỉa, đi đái

- 屙屎 Ỉa, đi đồng

- 屙尿 Đi đái, đi giải.

Từ điển trích dẫn

Động từ
* Bài tiết

- “a thỉ” 屙屎 ỉa.

Âm:

Kha

Từ điển phổ thông

  • ốm nặng
Âm:

Ố

Từ điển phổ thông

  • đại tiện, đi ỉa

Từ ghép với 屙