Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 尿
㞙 㳮 尿 𡱤 𡱴 𡲘 𣭼 𣻨
溺
尿 là gì? 尿 (Niếu, Niệu, Tuy). Bộ Thi 尸 (+4 nét). Tổng 7 nét but (フ一ノ丨フノ丶). Ý nghĩa là: Nước đái (nước giải), Đi đái, đi tiểu. Chi tiết hơn...