尲

Các biến thể (Dị thể) của 尲

  • Cách viết khác

    凲

  • Thông nghĩa

    尷

Ý nghĩa của từ 尲 theo âm hán việt

尲 là gì? 尲 (Dam, Giam). Bộ Uông 尢 (+10 nét). Tổng 13 nét but (一ノフ丶ノ一フ一一丨丨ノ丶). Chi tiết hơn...

Dam

Từ điển phổ thông

  • (xem: dam giới 尷尬,尲尬,尴尬)

Từ điển Thiều Chửu

  • Dam giới 尲尬 đi khập khễnh. Sự gì sinh lắm cái lôi thôi khó biện cho rành lẽ được, tục gọi là dam giới.

Từ ghép với 尲