• Tổng số nét:9 nét
  • Bộ:Tiểu 小 (+6 nét)
  • Các bộ:

    Tiểu (小) Đại (大) Tiểu (小)

  • Pinyin: Gá
  • Âm hán việt:
  • Nét bút:丨ノ丶一ノ丶丨ノ丶
  • Lục thư:Hội ý
  • Hình thái:⿱尖小
  • Thương hiệt:FKF (火大火)
  • Bảng mã:U+5C1C
  • Tần suất sử dụng:Rất thấp

Các biến thể (Dị thể) của 尜

  • Cách viết khác

    嘎

Ý nghĩa của từ 尜 theo âm hán việt

尜 là gì? 尜 Bộ Tiểu 小 (+6 nét). Tổng 9 nét but (丨ノ丶一ノ丶丨ノ丶). Chi tiết hơn...

Từ ghép với 尜