Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 寞
㱳 𡖶
寞 là gì? 寞 (Mịch). Bộ Miên 宀 (+10 nét). Tổng 13 nét but (丶丶フ一丨丨丨フ一一一ノ丶). Ý nghĩa là: 1. đơn độc, 2. yên lặng, Lặng, yên tĩnh. Từ ghép với 寞 : 寂寞 Yên lặng. Chi tiết hơn...