Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 嬷
嫫
嬤
𡣥
嬷 là gì? 嬷 (Ma, Mụ). Bộ Nữ 女 (+14 nét). Tổng 17 nét but (フノ一丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶ノフ丶). Ý nghĩa là: 1. mẹ đẻ, 3. vú già, 1. mẹ đẻ, 3. vú già. Chi tiết hơn...