Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 嫔
娦 𡜷 𡣑 𡣕 𡤁 𨊕
嬪
嫔 là gì? 嫔 (Tần). Bộ Nữ 女 (+10 nét). Tổng 13 nét but (フノ一丶丶フノ丨一丨一ノ丶). Từ ghép với 嫔 : 大嬪 Cửu tần (chín nữ quan của thiên tử thời xưa), 宮嬪 Cung tần Chi tiết hơn...