Các biến thể (Dị thể) của 嫒

  • Phồn thể

    嬡

Ý nghĩa của từ 嫒 theo âm hán việt

嫒 là gì? 嫒 (ái). Bộ Nữ 女 (+10 nét). Tổng 13 nét but (フノ一ノ丶丶ノ丶フ一ノフ丶). Chi tiết hơn...

Ái

Từ điển phổ thông

  • tiếng gọi con gái người khác

Từ điển Trần Văn Chánh

* (văn) Con gái (người khác)

- 令嬡 Lệnh ái (từ dùng để gọi lịch sự con gái của người khác).

Từ ghép với 嫒