Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 嫉
㑵 愱 𡜍 𢞱 𧪠
𡜱
嫉 là gì? 嫉 (Tật). Bộ Nữ 女 (+10 nét). Tổng 13 nét but (フノ一丶一ノ丶一ノ一一ノ丶). Ý nghĩa là: 1. căm ghét, Ghen ghét, đố kị, Ghét, giận. Chi tiết hơn...