Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 婀
妸 娿
婀 là gì? 婀 (A, ả). Bộ Nữ 女 (+7 nét). Tổng 10 nét but (フノ一フ丨一丨フ一丨). Ý nghĩa là: (xem: a na 婀娜), Cũng như chữ 妸, “A na” 婀娜 nhẹ nhàng, thướt tha, mềm mại, xinh xắn. Chi tiết hơn...
- a na [enuó] Xinh đẹp, thướt tha, mũm mĩm, mềm mại.