娿

Các biến thể (Dị thể) của 娿

  • Cách viết khác

    婀

Ý nghĩa của từ 娿 theo âm hán việt

娿 là gì? 娿 (A, ả). Bộ Nữ 女 (+7 nét). Tổng 10 nét but (フ丨一丨フ一丨フノ一). Ý nghĩa là: (xem: a na 婀娜). Chi tiết hơn...

A
Âm:

A

Từ điển phổ thông

  • (xem: a na 婀娜)

Từ ghép với 娿