Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 娴
㛠 嫺 𡢃
嫻
娴 là gì? 娴 (Nhàn). Bộ Nữ 女 (+7 nét). Tổng 10 nét but (フノ一丶丨フ一丨ノ丶). Từ ghép với 娴 : nhàn tĩnh [xiánjìng] Nhã nhặn trầm tĩnh;, 嫻於辭令 Khéo ăn nói. Chi tiết hơn...