Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 娉
婷 𡞐 𡞲
娉 là gì? 娉 (Phinh, Sính). Bộ Nữ 女 (+7 nét). Tổng 10 nét but (フノ一丨フ一丨一一フ). Ý nghĩa là: con gái đẹp, § Xem “phinh đình” 娉婷. Chi tiết hơn...
- sính đình [pingtíng] (văn) Dáng đẹp (của người con gái).