姸

Các biến thể (Dị thể) của 姸

  • Cách viết khác

    妍

Ý nghĩa của từ 姸 theo âm hán việt

姸 là gì? 姸 (Nghiên). Bộ Nữ 女 (+6 nét). Tổng 9 nét but (フノ一一一ノ一一丨). Ý nghĩa là: Cũng như “nghiên” 妍. Từ ghép với 姸 : 百花爭姸Muôn hoa khoe thắm Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • tươi tỉnh, xinh đẹp

Từ điển trích dẫn

Tính từ
* Cũng như “nghiên” 妍

Từ điển Thiều Chửu

  • Tươi tỉnh, xinh đẹp.

Từ điển Trần Văn Chánh

* ① Xinh đẹp, tươi thắm

- 百花爭姸Muôn hoa khoe thắm

Từ ghép với 姸