部 Tra từ
Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Nữ (女) Thạch (石)
Các biến thể (Dị thể) của 妬
妒
妬 là gì? 妬 (đố). Bộ Nữ 女 (+5 nét). Tổng 8 nét but (フノ一一ノ丨フ一). Ý nghĩa là: ghét, ghen tỵ. Chi tiết hơn...