Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 妪
嫗
妪 là gì? 妪 (ẩu, ủ). Bộ Nữ 女 (+4 nét). Tổng 7 nét but (フノ一一ノ丶フ). Ý nghĩa là: mẹ. Từ ghép với 妪 : 翁嫗 Ông già bà cả. Chi tiết hơn...