Các biến thể (Dị thể) của 夋

  • Cách viết khác

    逡

Ý nghĩa của từ 夋 theo âm hán việt

夋 là gì? 夋 (Thuân, Xuân). Bộ Tuy 夊 (+4 nét). Tổng 7 nét but (フ丶ノ丶ノフ丶). Ý nghĩa là: đi chậm chạp. Chi tiết hơn...

Âm:

Thuân

Từ điển phổ thông

  • đi chậm chạp

Từ ghép với 夋