Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 墐
堇 𡒣
墐 là gì? 墐 (Cận). Bộ Thổ 土 (+11 nét). Tổng 14 nét but (一丨一一丨丨一丨フ一一一丨一). Ý nghĩa là: bôi, trát, Dùng bùn đất bôi, trát, Chôn cất, mai táng, Bôi, trát.. Từ ghép với 墐 : cận thái [jêncài] (thực) (Cây) hoa tím; Chi tiết hơn...
- cận thái [jêncài] (thực) (Cây) hoa tím;