Các biến thể (Dị thể) của 墁

  • Cách viết khác

    㙢 漫 鏝 𡑦

Ý nghĩa của từ 墁 theo âm hán việt

墁 là gì? 墁 (Mạn). Bộ Thổ 土 (+11 nét). Tổng 14 nét but (一丨一丨フ一一丨フ丨丨一フ丶). Ý nghĩa là: quét vôi, Quét vôi., Cái bay trát tường, Sự sơn quét trên tường, Lát, trải (nền đất). Từ ghép với 墁 : “mạn địa” 墁地 lát nền đất. Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • quét vôi

Từ điển Thiều Chửu

  • Quét vôi.

Từ điển trích dẫn

Danh từ
* Cái bay trát tường
* Sự sơn quét trên tường
Động từ
* Lát, trải (nền đất)

- “mạn địa” 墁地 lát nền đất.

Từ ghép với 墁