• Tổng số nét:13 nét
  • Bộ:Thổ 土 (+10 nét)
  • Các bộ:

    Thổ (土) Cách (鬲)

  • Pinyin: Gé
  • Âm hán việt: Cách
  • Nét bút:一丨一一丨フ一丨フ丶ノ一丨
  • Lục thư:Hình thanh
  • Hình thái:⿰土鬲
  • Thương hiệt:GMRB (土一口月)
  • Bảng mã:U+5865
  • Tần suất sử dụng:Rất thấp

Các biến thể (Dị thể) của 塥

  • Cách viết khác

    䃒

Ý nghĩa của từ 塥 theo âm hán việt

塥 là gì? 塥 (Cách). Bộ Thổ 土 (+10 nét). Tổng 13 nét but (一丨一一丨フ一丨フ丶ノ一丨). Chi tiết hơn...

Từ ghép với 塥