Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 塢
䃖 埡 嵨 隖 𨻑
坞
隝
塢 là gì? 塢 (ổ). Bộ Thổ 土 (+10 nét). Tổng 13 nét but (一丨一ノ丨フ一一フ丶丶丶丶). Ý nghĩa là: Lũy, thành lũy nhỏ, Ụ, khóm, chỗ chung quanh cao và ở giữa thấp, Thôn xóm. Chi tiết hơn...