塟

Các biến thể (Dị thể) của 塟

  • Thông nghĩa

    葬

Ý nghĩa của từ 塟 theo âm hán việt

塟 là gì? 塟 (Tang, Táng). Bộ Thổ 土 (+9 nét). Tổng 12 nét but (一丨丨一ノフ丶ノフ一丨一). Ý nghĩa là: 2. lễ tang. Chi tiết hơn...

Âm:

Tang

Từ điển phổ thông

  • việc tang, tang lễ

Từ điển phổ thông

  • 1. đánh mất, rơi mất, làm mất
  • 2. lễ tang

Từ điển Thiều Chửu

  • Tục dùng như chữ táng 喪.

Từ ghép với 塟