Các biến thể (Dị thể) của 埽

  • Thông nghĩa

    掃

Ý nghĩa của từ 埽 theo âm hán việt

埽 là gì? 埽 (Tảo). Bộ Thổ 土 (+8 nét). Tổng 11 nét but (一丨一フ一一丶フ丨フ丨). Ý nghĩa là: 1. quét, 2. cái chổi. Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • 1. quét
  • 2. cái chổi

Từ điển Thiều Chửu

  • Vốn là chữ tảo 掃.

Từ ghép với 埽