Các biến thể (Dị thể) của 埼

  • Cách viết khác

    崎 碕

Ý nghĩa của từ 埼 theo âm hán việt

埼 là gì? 埼 (Kỳ). Bộ Thổ 土 (+8 nét). Tổng 11 nét but (一丨一一ノ丶一丨フ一丨). Ý nghĩa là: bờ cong. Chi tiết hơn...

Âm:

Kỳ

Từ điển phổ thông

  • bờ cong

Từ ghép với 埼