• Tổng số nét:8 nét
  • Bộ:Thổ 土 (+5 nét)
  • Các bộ:

    Thổ (土) Bát (八) Thổ (土)

  • Pinyin: Lù
  • Âm hán việt: Lục
  • Nét bút:一丨一ノ丶一丨一
  • Lục thư:Hội ý
  • Hình thái:⿱圥土
  • Thương hiệt:GCG (土金土)
  • Bảng mã:U+5774
  • Tần suất sử dụng:Rất thấp

Các biến thể (Dị thể) của 坴

  • Cách viết khác

    陸

Ý nghĩa của từ 坴 theo âm hán việt

坴 là gì? 坴 (Lục). Bộ Thổ 土 (+5 nét). Tổng 8 nét but (一丨一ノ丶一丨一). Chi tiết hơn...

Từ ghép với 坴