Các biến thể (Dị thể) của 圪

  • Cách viết khác

    𡉛 𡍡

Ý nghĩa của từ 圪 theo âm hán việt

圪 là gì? 圪 (Khất). Bộ Thổ 土 (+3 nét). Tổng 6 nét but (一丨一ノ一フ). Từ ghép với 圪 : khất đáp [geda] ① Như 疙瘩 [geda]; Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • (xem: khất đáp 圪塔)

Từ điển Trần Văn Chánh

* 圪墶

- khất đáp [geda] ① Như 疙瘩 [geda];

Từ ghép với 圪