Các biến thể (Dị thể) của 嚳

  • Thông nghĩa

    俈

  • Giản thể

    喾

Ý nghĩa của từ 嚳 theo âm hán việt

嚳 là gì? 嚳 (Khốc). Bộ Khẩu 口 (+17 nét). Tổng 20 nét but (ノ丨一一ノ丶ノ丶フ一一丶フノ一丨一丨フ一). Ý nghĩa là: 2. (tên riêng), Tên vua đời xưa, là một trong “ngũ đế” 五帝, họ là “Cao Tân” 高辛. Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • 1. vội bảo, cấp báo
  • 2. (tên riêng)

Từ điển Thiều Chửu

  • Vội bảo (báo cấp).
  • Tên vua đời xưa, tức là họ Cao-Tân.

Từ điển trích dẫn

Danh từ
* Tên vua đời xưa, là một trong “ngũ đế” 五帝, họ là “Cao Tân” 高辛

Từ ghép với 嚳