Ý nghĩa của từ 噻 theo âm hán việt

噻 là gì? 噻 Bộ Khẩu 口 (+13 nét). Tổng 16 nét but (丨フ一丶丶フ一一丨丨一ノ丶一丨一). Chi tiết hơn...

Từ ghép với 噻