Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 噱
㖸 㘌 谷 𠻔 𠼥
噱 là gì? 噱 (Cược). Bộ Khẩu 口 (+13 nét). Tổng 16 nét but (丨フ一丨一フノ一フ一ノフノノノ丶). Ý nghĩa là: cười to, Cười, Tiếng cười to. Từ ghép với 噱 : 發噱 Nực cười. Xem 噱 [jué]., “lệnh nhân phát cược” 令人發噱 làm bật cười. Chi tiết hơn...