Các biến thể (Dị thể) của 噘

  • Cách viết khác

    撅

Ý nghĩa của từ 噘 theo âm hán việt

噘 là gì? 噘 (Quyết). Bộ Khẩu 口 (+12 nét). Tổng 15 nét but (丨フ一一ノ丶ノ一フ丨ノノフノ丶). Ý nghĩa là: “Quyết chủy” 噘嘴 chúm môi, chẩu mỏ. Chi tiết hơn...

Âm:

Quyết

Từ điển phổ thông

  • bĩu môi, cong môi

Từ điển trích dẫn

Động từ
* “Quyết chủy” 噘嘴 chúm môi, chẩu mỏ

Từ ghép với 噘