Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 噎
㖶 䭇 咽 嗄 𩜺
噎 là gì? 噎 (ế). Bộ Khẩu 口 (+12 nét). Tổng 15 nét but (丨フ一一丨一丶フ一丨フ一丶ノ一). Ý nghĩa là: 1. nghẹn, 2. ngạt thở, Nghẹn., Nghẹn, mắc nghẹn, Nghẽn, bế tắc. Từ ghép với 噎 : 慢點吃,留神別噎着 Ăn thong thả kẻo bị nghẹn đấy. Chi tiết hơn...