Các biến thể (Dị thể) của 噁

  • Cách viết khác

    恶

  • Giản thể

    𫫇

Ý nghĩa của từ 噁 theo âm hán việt

噁 là gì? 噁 (ác, ố). Bộ Khẩu 口 (+12 nét). Tổng 15 nét but (丨フ一一丨一フフ一丨一丶フ丶丶). Chi tiết hơn...

Từ ghép với 噁