噀

Các biến thể (Dị thể) của 噀

  • Cách viết khác

    潠 𠸃 𠸇 𠹀

Ý nghĩa của từ 噀 theo âm hán việt

噀 là gì? 噀 (Tuyển, Tốn, Tổn). Bộ Khẩu 口 (+12 nét). Tổng 15 nét but (丨フ一フ一フフ一フ一丨丨一ノ丶). Ý nghĩa là: phun nước, Phun nước trong mồm ra, Phun nước.. Từ ghép với 噀 : Phiếm chỉ phun bắn., 潠水 Phun nước. Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • phun nước

Từ điển trích dẫn

Động từ
* Phun nước trong mồm ra

- Phiếm chỉ phun bắn.

Từ điển Thiều Chửu

  • Phun nước.

Từ điển Trần Văn Chánh

* (văn) Phun (nước)

- 潠水 Phun nước.

Từ ghép với 噀