Các biến thể (Dị thể) của 嘘

  • Phồn thể

    噓

  • Cách viết khác

    𡃧

Ý nghĩa của từ 嘘 theo âm hán việt

嘘 là gì? 嘘 (Hư). Bộ Khẩu 口 (+11 nét). Tổng 14 nét but (丨フ一丨一フノ一フ丨丨丶ノ一). Ý nghĩa là: Thở dài.. Chi tiết hơn...

Hư

Từ điển phổ thông

  • 1. thở ra từ từ, hà hơi
  • 2. than thở, thở dài

Từ điển Thiều Chửu

  • Hà hơi ra se sẽ.
  • Thở dài.

Từ ghép với 嘘