Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 嘈
䜊
𡅰
嘈 là gì? 嘈 (Tào). Bộ Khẩu 口 (+11 nét). Tổng 14 nét but (丨フ一一丨フ一丨丨一丨フ一一). Ý nghĩa là: ầm ĩ, ồn ào, Ồn ào, rầm rĩ, huyên náo, Nói ồn ào. Từ ghép với 嘈 : 人聲嘈雜 Tiếng người ồn ào. Chi tiết hơn...