部 Tra từ
Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Khẩu (口) Phụ (父)
嗲 là gì? 嗲 Bộ Khẩu 口 (+10 nét). Tổng 13 nét but (丨フ一ノ丶ノ丶ノフ丶ノフ丶). Chi tiết hơn...