Các biến thể (Dị thể) của 嗚

  • Giản thể

    呜

  • Cách viết khác

    歍

Ý nghĩa của từ 嗚 theo âm hán việt

嗚 là gì? 嗚 (ô). Bộ Khẩu 口 (+10 nét). Tổng 13 nét but (丨フ一ノ丨フ一一フ丶丶丶丶). Ý nghĩa là: (tiếng than), “Ô hô” 嗚呼: Biểu thị cảm thán, “Ô hô” 嗚呼: Biểu thị khen ngợi, tán thán, “Ô hô” 嗚呼: Mượn chỉ chết. Chi tiết hơn...

Ô

Từ điển phổ thông

  • (tiếng than)

Từ điển Thiều Chửu

Từ điển trích dẫn

Thán từ
* “Ô hô” 嗚呼: Biểu thị cảm thán

- Ô hô! Thắng địa bất thường, thịnh diên nan tái 嗚呼! 勝地不常, 盛筵難再 (Đằng Vương các tự 滕王閣序) Than ôi! Chốn danh thắng không còn mãi, thịnh yến khó gặp lại.

Trích: Vương Bột 王勃

* “Ô hô” 嗚呼: Biểu thị khen ngợi, tán thán
Động từ
* “Ô hô” 嗚呼: Mượn chỉ chết

- “Tự kỉ khí đích lão bệnh phát tác, tam ngũ nhật quang cảnh, ô hô tử liễu” 自己氣的老病發作, 三五日光景, 嗚呼死了 (Đệ thâp lục hồi) Vì tức giận quá, bệnh cũ tái phát, được ba bốn hôm trời, thì chết mất.

Trích: Hồng Lâu Mộng 紅樓夢

Từ ghép với 嗚