嗙

Ý nghĩa của từ 嗙 theo âm hán việt

嗙 là gì? 嗙 (Bang, Bảnh). Bộ Khẩu 口 (+10 nét). Tổng 13 nét but (丨フ一丶一丶ノ丶フ丶一フノ). Từ ghép với 嗙 : 胡吹亂嗙 Nói phét nói càn. Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • khoác lác, nói phét, khoác lác

Từ điển Trần Văn Chánh

* (đph) Khoác lác, nói phét, nói khoác

- 胡吹亂嗙 Nói phét nói càn.

Từ ghép với 嗙