Các biến thể (Dị thể) của 嗍

  • Cách viết khác

    嗽

Ý nghĩa của từ 嗍 theo âm hán việt

嗍 là gì? 嗍 (Thoa). Bộ Khẩu 口 (+10 nét). Tổng 13 nét but (丨フ一丶ノ一フ丨ノノフ一一). Ý nghĩa là: mút bằng miệng. Chi tiết hơn...

Âm:

Thoa

Từ điển phổ thông

  • mút bằng miệng

Từ ghép với 嗍