喥

Các biến thể (Dị thể) của 喥

  • Cách viết khác

    吒

Ý nghĩa của từ 喥 theo âm hán việt

喥 là gì? 喥 (đạc). Bộ Khẩu 口 (+9 nét). Tổng 12 nét but (丨フ一丶一ノ一丨丨一フ丶). Chi tiết hơn...

Từ ghép với 喥