Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 啻
訲 𠺏 𥩶
啻 là gì? 啻 (Sí, Thí, Thỉ, Xí). Bộ Khẩu 口 (+9 nét). Tổng 12 nét but (丶一丶ノ丶フ丨フ丨丨フ一). Ý nghĩa là: những, Chỉ, những. Từ ghép với 啻 : 何啻 Đâu chỉ thế Chi tiết hơn...