Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 啸
嘨 歗
嘯
啸 là gì? 啸 (Khiếu). Bộ Khẩu 口 (+8 nét). Tổng 11 nét but (丨フ一フ一一丨ノ丨ノ丶). Từ ghép với 啸 : 長嘯一聲 Thét dài một tiếng, 猿嘯 Vượn hú. Chi tiết hơn...